越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giếng nước” (1)
giếng nước
英语
名well
Làng có giếng nước cổ.
There is an old well in the village.
相关词“giếng nước” (0)
未找到相关词。
短语“giếng nước” (1)
Làng có giếng nước cổ.
There is an old well in the village.
